Thép tấm được sử dụng khá phổ biến trong ngành xây dựng, cơ khí, đóng tàu, sản xuất ô tô,… Để thuận tiện cho quý khách hàng theo dõi, Thái Hòa Phát xin cập nhật bảng giá thép tấm cập nhật mới nhất vào ngày 10/06/2026. Lưu ý: Giá thép tấm thay đổi liên tục do thị trường. Vui lòng liên hệ hotline 0971 298 787 để được báo giá mới nhất nhé!
1. Bảng giá thép tấm các loại cập nhật mới nhất ngày 10/06/2026
Bảng giá thép tấm trơn
| Tên sản phẩm & Quy cách | Tỷ trọng (Kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
| Tấm 3 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 212 | 15.900 | 3.370.800 |
| Tấm 4 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 282.6 | 15.900 | 4.493.340 |
| Tấm 5 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 353.3 | 15.900 | 5.617.470 |
| Tấm 6 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 423.9 | 15.900 | 6.740.010 |
| Tấm 8 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 565.2 | 16.000 | 9.043.200 |
| Tấm 10 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 706.5 | 16.000 | 11.304.000 |
| Tấm 12 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 847.8 | 16.000 | 13.564.800 |
| Tấm 14 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 989.1 | 16.400 | 16.221.240 |
| Tấm 16 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 1130.4 | 16.400 | 18.538.560 |
| Tấm 18 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 1271.7 | 16.700 | 21.237.390 |
| Tấm 20 x 1500 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 1413 | 16.700 | 23.597.100 |
| Tấm 22 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2072.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2355 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2826 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 5 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 706.5 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 6 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 847.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 8 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 1130.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 10 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 1413 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 12 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 1695.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 14 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 1978.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 16 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 2260.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 18 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 2543.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 20 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 2826 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 22 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 3108.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 3532.5 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 1500 x 12000 (Q345/A572) | 4239 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 5 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 471 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 6 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 565.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 8 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 753.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 10 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 942 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 12 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 1130.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 14 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 1318.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 16 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 1507.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 18 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 1695.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2355 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 28 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2637 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 2826 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 32 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 3014.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 35 x 2000 x 6000 (Q235/A36/SS400) | 3297 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 6 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 1130.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 8 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 1507.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 10 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 1884 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 12 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 2260.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 14 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 2637.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 16 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 3014.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 18 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 3391.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 20 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 3768 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 22 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 4144 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 4710 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 28 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 5275.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 5652 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 32 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 6028.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 35 x 2000 x 12000 (Q235/A36/SS400) | 7536 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 3 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 247.3 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 4 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 282.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 5 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 353.3 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 6 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 423.9 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 7 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 494.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 8 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 565.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 10 x 1500 x 6000 (Q345/A572) | 706.5 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 20 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 1884 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 2355 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 2000 x 6000 (Q345/A572) | 2826 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 6 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 1130.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 8 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 1507.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 10 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 1884 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 12 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 2260.8 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 14 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 2637.6 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 16 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 3014.4 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 18 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 3391.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 20 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 3768 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 25 x 2000 x 12000(Q345/A572) | 4710 | Liên hệ | Liên hệ |
| Tấm 30 x 2000 x 12000 (Q345/A572) | 5652 | Liên hệ | Liên hệ |
Bảng giá thép tấm gân
| Tên sản phẩm & Quy cách | Tỷ trọng (Kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Tấm) |
| Gân 3.0 x 1500 x 6000 (SS400) | 239 | 14.600 | 3.489.400 |
| Gân 4.0 x 1500 x 6000 (SS400) | 309.6 | 14.600 | 4.520.160 |
| Gân 5.0 x 1500 x 6000 (SS400) | 380.3 | 14.800 | 5.628.440 |
| Gân 6.0 x 1500 x 6000 (SS400) | 450.9 | 15.100 | 6.808.590 |
| Gân 8.0 x 1500 x 6000 (SS400) | 592.2 | Liên hệ | Liên hệ |
| Gân 10 x 1500 x 6000 (SS400) | 733.5 | Liên hệ | Liên hệ |
2. Hình ảnh giao hàng thực tế cho công trình của Thái Hoà Phát Steel













CÔNG TY TNHH TM SẮT THÉP THÁI HÒA PHÁT
- Địa chỉ: Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh
- Hotline: 0971 298 787
- Email: thpsteel8787@gmail.com
- Website: thaihoaphat.net