Lợp mái là một hạng mục quan trọng quyết định đến độ bền, tính thẩm mỹ và khả năng chống nóng của công trình. Trong đó, tôn lợp mái là lựa chọn hàng đầu nhờ sự đa dạng, giá thành hợp lý và độ bền cao. Tuy nhiên, việc lựa chọn loại tôn, thương hiệu và nắm bắt mức giá chính xác luôn là thách thức lớn đối với nhiều chủ đầu tư và gia đình.
Bài viết này, Thái Hoà Phát Steel xin tổng hợp và cập nhật chi tiết bảng giá tôn lợp nhà các loại mới nhất 2026 từ các thương hiệu uy tín hàng đầu, cùng với phân tích chuyên sâu về ưu nhược điểm, yếu tố ảnh hưởng đến giá và kinh nghiệm chọn tôn lợp phù hợp nhất.
1. Bảng giá tôn lợp nhà các loại cập nhật mới nhất ngày 30/06/2026
Giá tôn lợp có sự biến động liên tục theo thị trường nguyên vật liệu và chính sách của nhà sản xuất. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm năm 2026, được tổng hợp từ các dòng sản phẩm phổ biến của những thương hiệu uy tín như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Việt Nhật, Nam Kim.
Giá được tính theo đơn vị VNĐ/mét (khổ rộng thông dụng 1.07m, độ dày phổ biến từ 3 dem đến 5 dem) và chưa bao gồm chi phí vận chuyển, gia công.
| TÔN (9 SÓNG VUÔNG + SÓNG TRÒN + 5 SÓNG + 13 SÓNG LA PHÔNG) | ||
| TÔN LẠNH MÀU ĐÔNG Á | ||
| Độ dày in trên tôn | Tỉ trọng (kg/m) | Đơn giá (khổ 1.07 m) |
| 3 dem 50 | 3.00 (LM-ĐA) | 80.000 |
| 4 dem 00 | 3.40 (LM-ĐA) | 88.000 |
| 4 dem 50 | 3.80 (LM-ĐA) | 98.000 |
| 5 dem 00 | 4.40 (LM-ĐA) | 113.000 |
| TÔN LẠNH MÀU VIỆT NHẬT | ||
| 3 dem 00 | 1.45-LM | 41.000 |
| 3 dem 00 | 1.65-LM | 43.000 |
| 3 dem 50 | 1.85-LM | 48.000 |
| 4 dem 00 | 2.25-LM | 57.000 |
| 4 dem 00 | 2.35-LM | 59.000 |
| 4 dem 50 | 2.8-LM | 66.000 |
| 4 dem 50 | 3.0-LM | 70.000 |
| 5 dem 00 | 3.3-LM | 76.000 |
| TÔN LẠNH MÀU HOA SEN | ||
| 4 dem 00 | 3.40 (LM-HS) | 94.000 |
| 4 dem 50 | 3.80 (LM-HS) | 110.000 |
| 5 dem 00 | 4.40 (LM-HS) | 120.000 |
| Pe 10 ly | 23.000 | |
| Pe 5 ly | 18.000 | |
| Pe 3 ly | 14.000 | |
| Pu 9SV | 47.000 | |
| Pu 5SV | 50.000 | |
| TÔN MÀU ĐẶC BIỆT | ||
| Xanh rêu 4 dem | Đông Á | 93.000 |
| Xanh rêu 4 dem | 2.3kg Việt Nhật | 58.000 |
| Xanh rêu 4.5 dem | Việt Nhật | 80.000 |
| Tôn xây dựng tím 5 dem | 3.35kg (NH) | 80.000 |
| Đỏ đậm 4.5 dem | Đông Á | 98.000 |
| Xanh dương tươi 4.5 dem | Đông Á | 98.000 |
| Xanh dương tím 4 dem | Đông Á | 88.000 |
| Tôn xây dựng tím 4.5 dem | Đông Á | 98.000 |
| Xanh dương tím 5 dem | Nam Kim | 113.000 |
| Xám lông chuột 4.5 dem | Hoa Sen | 110.000 |
| Trắng sữa 4 dem | Việt Nhật | 68.000 |
| TÔN LẠNH TRẮNG ĐÔNG Á | ||
| 3 dem 50 | 3.10 (ĐA) az75 | 73.000 |
| 4 dem 00 | 3.45 (ĐA) az75 | 79.000 |
| 4 dem 50 | 3.8 (ĐA) az100 | 85.000 |
| 5 dem 00 | 4.55 (ĐA) az100 | 103.000 |
| Tôn lạnh HS 4.5 dem | 4.1 az150 | 95.000 |
| Tôn lạnh HS 5 dem | 4.6 | 106.000 |
| 2 dem 50 | 1.5 (DVS) | 37.000 |
| 5 dem | 4.25 (Việt Úc) | 90.000 |
| TÔN MÁI, LA PHÔNG | ||
| Tôn mái 3 dem | AZ50 | 2.474 |
| Tôn mái 3.5 dem | AZ50 | 12.532 |
| Tôn mái 4 dem | AZ100 | 56.163 |
| Tôn phẳng 4.5 dem | AZ100 | 11.250 |
| Tôn úp nóc, diềm 3.5 dem | AZ50 | 6.448 |
| Tôn la phông 2.5 dem | AZ100 | 24.795 |
Lưu ý quan trọng: Mức giá có thể thay đổi tùy thuộc vào thương hiệu (Hoa Sen, Hòa Phát thường cao hơn), độ dày thực tế, màu sắc (màu đặc biệt có thể cao hơn), số lượng đặt hàng và thời điểm mua hàng. Để nhận báo giá chính xác nhất theo số lượng và khu vực, quý khách nên liên hệ trực tiếp với Thái Hoà Phát Steel qua hotline 0971 29 8787 hoặc 0974 89 4075 nhé!
2. So sánh giá giữa các loại tôn và thương hiệu
Việc so sánh giá giúp khách hàng tối ưu hóa ngân sách mà vẫn đảm bảo chất lượng công trình. Dưới đây là phân tích so sánh giữa các dòng tôn chính và các thương hiệu lớn:
2.1 So sánh giá theo loại tôn
- Tôn kẽm: Có giá thành thấp nhất do cấu tạo cơ bản (chỉ mạ kẽm), phù hợp với các công trình tạm, nhà kho ít yêu cầu về độ bền và thẩm mỹ.
- Tôn lạnh: Giá cao hơn tôn kẽm khoảng 15% – 40%, có khả năng chống nóng và chống ăn mòn tốt hơn, phổ biến cho nhà dân dụng.
- Tôn mạ màu (tôn lạnh màu): Tôn mạ màu có lớp sơn phủ đa dạng, tăng tính thẩm mỹ. Tôn lạnh thường có giá nhỉnh hơn tôn mạ màu cùng độ dày (nếu tôn mạ màu chỉ là tôn kẽm mạ màu), nhưng nếu là tôn lạnh màu thì giá sẽ cao hơn cả tôn lạnh thường.
- Tôn giả ngói: Giá tương đương hoặc cao hơn tôn mạ màu thông thường một chút, dao động từ 100.000 VNĐ/m trở lên. Chi phí gia công cán sóng giả ngói phức tạp hơn nên giá nền cao hơn tôn sóng vuông và tròn cùng độ dày.
- Tôn cách nhiệt (PU, EPS): Có giá cao nhất, thường cao hơn tôn lạnh khoảng 50% – 100% tùy thuộc vào loại vật liệu cách nhiệt (PU, EPS, PE-OPP) và độ dày lớp cách nhiệt (ví dụ: PU 16mm-20mm).
2.2 So sánh giá theo thương hiệu
Các thương hiệu lớn như Hoa Sen, Hòa Phát, Đông Á, Nam Kim, Việt Nhật đều sản xuất các dòng tôn phổ biến. Tuy nhiên, mức giá có sự chênh lệch dựa trên chất lượng nguyên liệu đầu vào, công nghệ mạ và độ uy tín thương hiệu:
- Tôn Hoa Sen: Thường có mức giá cao nhất trong phân khúc phổ thông nhờ chất lượng ổn định, độ bền màu cao và thương hiệu mạnh.
- Tôn Hòa Phát: Giá cả cạnh tranh, thường thấp hơn Hoa Sen một chút nhưng chất lượng vẫn được đánh giá cao, là lựa chọn cân bằng giữa giá và chất lượng.
- Tôn Đông Á, Việt Nhật, Nam Kim: Thường có mức giá cạnh tranh hơn, thấp hơn Hoa Sen và Hòa Phát khoảng 5% – 15% cho các dòng sản phẩm tương đương về độ dày và chủng loại. Đây là lựa chọn tối ưu cho các công trình có ngân sách eo hẹp hơn nhưng vẫn cần sản phẩm chính hãng.
Tóm lại: Giá tôn lợp tỷ lệ thuận với chất lượng lớp mạ, sơn và độ dày tôn. Tôn cách nhiệt (đa lớp) luôn đắt hơn tôn đơn lớp. Các thương hiệu đầu ngành có giá cao hơn do uy tín và chất lượng đã được kiểm chứng.
3. Ưu nhược điểm chi tiết của từng loại tôn
Việc hiểu rõ ưu nhược điểm của từng loại tôn là chìa khóa để đưa ra quyết định đầu tư đúng đắn, tránh lãng phí chi phí. Dưới đây là bảng mô tả chi tiết ưu điểm và nhược điểm của từng loại tôn:
| Loại tôn | Ưu điểm | Nhược điểm |
| Tôn mạ kẽm (tôn kẽm) |
|
|
| Tôn lạnh (tôn mạ hợp kim nhôm – kẽm) |
|
|
| Tôn mạ màu (tôn lạnh màu) |
|
|
| Tôn giả ngói |
|
|
| Tôn cách nhiệt (PU, EPS) |
|
|
4. Ảnh hưởng của thị trường đến giá tôn
Giá tôn lợp không cố định mà chịu ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô của thị trường. Nắm bắt được những yếu tố này giúp bạn chọn thời điểm mua hàng hợp lý:
4.1 Giá nguyên vật liệu đầu vào
Đây là yếu tố quyết định nhất đến giá tôn. Tôn lợp chủ yếu được sản xuất từ thép cán mỏng, mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm – kẽm.
- Giá thép thế giới: Khi giá quặng sắt và thép thô trên thị trường thế giới tăng (do nhu cầu cao, chi phí năng lượng, vận chuyển tăng, hoặc căng thẳng địa chính trị), giá tôn trong nước cũng sẽ tăng theo.
- Giá Kẽm (Zn) và Nhôm (Al): Hai kim loại này là thành phần chính của lớp mạ. Sự biến động về giá của chúng (thường tính bằng USD) ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí sản xuất tôn lạnh và tôn kẽm.
4.2 Chi phí sản xuất và vận chuyển
- Chi phí năng lượng (điện, than, dầu): Các nhà máy sản xuất tôn tiêu thụ lượng lớn điện năng và nhiên liệu. Khi giá năng lượng tăng, chi phí sản xuất và giá thành sản phẩm cũng sẽ tăng.
- Chi phí vận chuyển: Tôn là mặt hàng nặng và cồng kềnh. Chi phí vận chuyển từ nhà máy đến đại lý và từ đại lý đến công trình (đặc biệt các khu vực xa xôi) sẽ ảnh hưởng đáng kể đến giá bán lẻ cuối cùng.
4.3 Nhu cầu thị trường và mùa vụ
- Mùa xây dựng: Thông thường, giá tôn có xu hướng tăng nhẹ vào mùa khô (thường từ tháng 9 đến tháng 4 năm sau) do nhu cầu xây dựng tăng cao. Ngược lại, vào mùa mưa, nhu cầu giảm nên giá có thể ổn định hoặc giảm nhẹ.
- Chính sách vĩ mô: Các chính sách về thuế, chống bán phá giá, hoặc các dự án đầu tư công lớn cũng tạo ra sự thay đổi mạnh mẽ về cung – cầu, từ đó tác động đến giá tôn.
4.4 Chính sách bán hàng của thương hiệu
- Thương hiệu uy tín (Hoa Sen, Hòa Phát) thường có giá ổn định và cao hơn do chất lượng và dịch vụ bảo hành đi kèm.
- Các thương hiệu có chính sách chiết khấu, khuyến mãi theo lô hàng lớn hoặc theo mùa vụ sẽ có mức giá hấp dẫn hơn cho khách hàng.
5. Cách chọn loại tôn lợp phù hợp theo nhu cầu
Lựa chọn loại tôn không chỉ dựa vào giá mà còn phải phù hợp với điều kiện môi trường, mục đích sử dụng và ngân sách của công trình. Dưới đây là 3 tiêu chí quan trọng giúp bạn đưa ra quyết định tối ưu:
5.1 Theo điều kiện môi trường
| Điều kiện môi trường | Gợi ý chọn loại tôn | Lý do |
| Gần biển, khu công nghiệp (mặn, hóa chất) | Tôn lạnh hoặc tôn lạnh màu chất lượng cao. | Hợp kim nhôm – kẽm có khả năng chống ăn mòn muối biển và axit vượt trội so với tôn kẽm. Chọn độ dày tối thiểu 4.0 dem để tăng tuổi thọ. |
| Vùng có khí hậu nóng bức (miền Trung, miền Nam) | Tôn lạnh (trần) hoặc tôn cách nhiệt (PU). | Tôn lạnh phản xạ nhiệt tốt. Tôn cách nhiệt cách ly nhiệt độ, đảm bảo không gian bên trong luôn mát mẻ. |
| Khu vực nhiều tiếng ồn (gần đường lớn, đô thị) | Tôn cách nhiệt (có lớp PU/EPS dày). | Lớp cách nhiệt giúp cách âm hiệu quả, giảm tiếng ồn khi trời mưa to hoặc các tác động bên ngoài. |
| Khu vực khí hậu ôn hòa, khô ráo | Tôn kẽm (nếu ngân sách hạn hẹp) hoặc tôn mạ màu thông thường. | Môi trường ít khắc nghiệt, có thể chọn các loại tôn có giá thành phải chăng hơn. |
5.2 Theo mục đích sử dụng và ngân sách
| Mục đích sử dụng | Ngân sách | Loại tôn phù hợp |
| Nhà ở, biệt thự (yêu cầu thẩm mỹ cao) | Cao | Tôn giả ngói (phổ biến nhất) hoặc tôn lạnh màu cao cấp. |
| Nhà xưởng, nhà kho (cần cách nhiệt, tiết kiệm điện) | Trung bình – Cao | Tôn cách nhiệt (PU) hoặc tôn lạnh độ dày lớn. |
| Nhà ở dân dụng, nhà cấp 4 (cần chống nóng, độ bền) | Trung bình | Tôn lạnh hoặc tôn mạ màu từ 4.0 dem trở lên của thương hiệu uy tín. |
| Công trình tạm, chuồng trại, hàng rào | Thấp | Tôn kẽm hoặc tôn mạ màu giá rẻ, độ dày mỏng (3.0 – 3.5 dem). |
5.3 Tiêu chí và độ dày
Độ dày là yếu tố then chốt quyết định độ bền, khả năng chịu lực và tuổi thọ của tôn.
- Tôn 3.0 – 3.5 dem: Độ dày mỏng, dễ bị biến dạng, chỉ phù hợp cho công trình tạm, tường rào.
- Tôn 4.0 dem: Độ dày phổ biến, cân bằng giữa giá thành và chất lượng, phù hợp với nhà ở dân dụng.
- Tôn 4.5 – 5.0 dem trở lên: Độ dày lý tưởng, độ bền cao nhất, chịu được gió bão lớn, phù hợp cho nhà xưởng công nghiệp hoặc công trình cao tầng.
6. Phân tích chi phí thực tế khi lợp tôn
Việc tính toán chi phí lợp tôn cần bao gồm nhiều hạng mục chứ không chỉ đơn thuần là giá vật liệu. Phân tích chi phí thực tế sẽ giúp bạn có cái nhìn toàn diện hơn.
6.1 Chi phí vật tư tôn lợp
- Giá tôn nền: (Đơn giá/mét x Tổng chiều dài tôn cần lợp). Đây là chi phí chính và chiếm tỷ trọng lớn nhất.
- Chi phí phụ kiện: Bao gồm máng xối, úp nóc, diềm, vít bắn tôn (thường là vít mạ kẽm hoặc inox), keo silicone chống dột. Các phụ kiện này chiếm khoảng 5% – 10% tổng chi phí vật tư.
6.2 Chi phí khung xà gồ và kết cấu mái
Chi phí này phụ thuộc vào loại vật liệu làm khung (thép hộp đen, thép mạ kẽm hay thép Zincalume) và mật độ xà gồ.
- Thép hộp đen: Giá thấp nhưng cần sơn chống gỉ, tuổi thọ kém hơn.
- Thép mạ kẽm/thép trọng lượng nhẹ (Zinca): Giá cao hơn, không cần sơn, chống ăn mòn tốt hơn, lắp đặt nhanh hơn.
Chi phí khung xà gồ có thể chiếm 20% – 40% tổng chi phí mái.
6.3 Chi phí nhân công lắp đặt
Chi phí này dao động tùy thuộc vào khu vực (thành thị đắt hơn nông thôn), độ phức tạp của mái và tổng diện tích lợp.
- Đơn giá nhân công (tham khảo) thường dao động từ 30.000 VNĐ – 60.000 VNĐ/m² (chỉ lợp tôn) hoặc trọn gói cả khung và lợp.
- Lựa chọn đơn vị thi công uy tín, có kinh nghiệm để tránh sai sót kỹ thuật và rủi ro dột nước.
7. Cách kiểm tra chất lượng tôn thật – giả
Thị trường vật liệu xây dựng luôn tồn tại hàng giả, hàng kém chất lượng. Việc kiểm tra và xác minh nguồn gốc tôn là bắt buộc để bảo vệ khoản đầu tư của bạn.
7.1 Kiểm tra ngoại quan và thông số kỹ thuật
- Logo và thương hiệu: Tôn chính hãng luôn có logo và tên thương hiệu (Hoa Sen, Hòa Phát,…) được in phun rõ ràng, sắc nét dọc theo mép tấm tôn (thường là mặt dưới) với đầy đủ thông số như chủng loại, độ dày (BMT/TCT), tiêu chuẩn mạ (AZ/Z), tiêu chuẩn màu (JIS, ASTM), ngày sản xuất, số lô.
- Độ dày thực tế: Yêu cầu đại lý sử dụng thước đo điện tử chuyên dụng để đo độ dày thực tế của tôn. Độ dày thực tế không được phép chênh lệch quá nhiều so với độ dày danh nghĩa in trên cuộn tôn.
- Màu sắc và độ bám dính sơn: Tôn mạ màu chất lượng cao có lớp sơn đều, bóng, không bị loang lổ, không có bọt khí hoặc vết nứt nhỏ. Dùng tay cào nhẹ hoặc dùng vật cứng nhọn thử cạo ở phần mép để kiểm tra độ bám dính của lớp sơn.
- Lớp mạ (đối với tôn lạnh): Tôn càng dày, lớp mạ càng tốt thì tôn càng nặng. Yêu cầu giấy tờ xác nhận khối lượng kẽm, hợp kim (AZ/Z) theo tiêu chuẩn in trên cuộn.
7.2 Yêu cầu giấy tờ chứng minh
Khi mua hàng, bạn phải yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ:
- Hóa đơn VAT: Chứng minh nguồn gốc hàng hóa hợp pháp.
- Phiếu xuất kho, phiếu bảo hành: Ghi rõ chủng loại, độ dày, tiêu chuẩn mạ, sơn, số lượng và thời gian bảo hành chính hãng từ nhà máy.
- Giấy chứng nhận chất lượng (CO/CQ – nếu có): Đặc biệt cần thiết cho các dự án lớn, để xác minh vật liệu đạt tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc quốc tế.
8. Địa chỉ mua tôn lợp chính hãng và uy tín – Thái Hoà Phát Steel
Thái Hoà Phát Steel tự hào là nhà phân phối chiến lược, cấp 1 của các thương hiệu tôn lợp hàng đầu tại Việt Nam như Tôn Hoa Sen, Tôn Hòa Phát, Tôn Đông Á, Tôn Nam Kim. Chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng:
Cam kết chất lượng và nguồn gốc:
- 100% Tôn chính hãng: Chúng tôi chỉ cung cấp tôn có đầy đủ tem mác, logo in phun trên bề mặt và có giấy tờ chứng minh nguồn gốc rõ ràng (CO, CQ).
- Bảo hành chính hãng: Sản phẩm được bảo hành theo đúng tiêu chuẩn và thời gian của nhà sản xuất (thường từ 10 – 20 năm tùy loại).
- Đo độ dày trực tiếp: Khách hàng được quyền kiểm tra độ dày thực tế bằng thiết bị chuyên dụng ngay tại kho hàng.
Giá cả cạnh tranh và dịch vụ chuyên nghiệp:
- Bảng giá tốt nhất: Nhờ nhập hàng trực tiếp số lượng lớn từ nhà máy, Thái Hoà Phát Steel đảm bảo cung cấp mức giá tôn cạnh tranh nhất thị trường.
- Tư vấn chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia sẽ tư vấn chi tiết về chủng loại, độ dày, màu sắc phù hợp nhất với điều kiện khí hậu và ngân sách của công trình.
- Hỗ trợ gia công: Cán sóng theo yêu cầu (sóng vuông, sóng tròn, sóng Kliplock, Seamlock, giả ngói) và cắt theo chiều dài tối ưu, giúp giảm thiểu vật tư thừa.
- Giao hàng tận nơi: Hỗ trợ vận chuyển nhanh chóng, an toàn đến chân công trình trên toàn quốc.
Liên hệ ngay với Thái Hoà Phát Steel qua hotline 0971 298 787 để nhận báo giá chiết khấu đặc biệt cho dự án của bạn!
9. Câu hỏi thường gặp (FAQ) về giá tôn
9.1 Tôn lạnh có thực sự chống nóng tốt hơn tôn mạ màu không?
Có. Tôn lạnh (màu bạc ánh kim) có lớp bề mặt hợp kim nhôm – kẽm phản xạ ánh nắng mặt trời và nhiệt lượng tốt hơn so với tôn mạ màu (có lớp sơn hấp thụ nhiệt, đặc biệt là các màu tối). Tuy nhiên, tôn cách nhiệt PU/EPS vẫn là giải pháp chống nóng tốt nhất.
9.2 Nên chọn Tôn Hoa Sen hay Tôn Hòa Phát cho nhà ở?
Cả hai thương hiệu đều có chất lượng tuyệt vời và nằm trong top đầu thị trường.
- Tôn Hoa Sen thường nhỉnh hơn về giá và độ bám dính sơn.
- Tôn Hòa Phát có giá cạnh tranh hơn nhưng chất lượng vẫn rất ổn định.
Tùy vào ngân sách, bạn có thể chọn một trong hai, miễn là chọn đúng chủng loại tôn nền và độ dày phù hợp.
9.3 AZ100 và Z100 có ý nghĩa gì?
- AZ100: Chỉ tiêu chuẩn mạ của Tôn lạnh (Aluzinc). Nghĩa là tổng khối lượng lớp mạ hợp kim nhôm – kẽm trên cả hai mặt là 100g/m2.
- Z100: Chỉ tiêu chuẩn mạ của Tôn kẽm (Zinc). Nghĩa là tổng khối lượng lớp mạ Kẽm trên cả hai mặt là 100g/m2.
Tiêu chuẩn mạ càng cao (ví dụ: AZ150, Z200) thì lớp mạ càng dày, khả năng chống ăn mòn càng tốt và giá thành càng cao.
9.4 Chiều dài tôn có thể cắt tối đa là bao nhiêu?
Tôn thường được cán từ cuộn nguyên liệu (coil). Chiều dài tôn cắt không giới hạn, nhưng đối với các công trình nhà ở, chiều dài lý tưởng nên dưới 15m để đảm bảo dễ dàng vận chuyển và lắp đặt, tránh bị gãy hoặc biến dạng. Các công trình công nghiệp lớn có thể dùng tôn cán sóng tại công trình để đạt được chiều dài tối đa.
10. Tổng kết
Việc nắm bắt bảng giá tôn lợp các loại mới nhất 2026 cùng với các yếu tố ảnh hưởng và kinh nghiệm lựa chọn là nền tảng vững chắc cho mọi quyết định đầu tư vật liệu lợp mái.
Nếu bạn cần cập nhật giá tôn mới nhất theo ngày, hoặc muốn được tư vấn loại tôn phù hợp nhất cho công trình, Thái Hoà Phát Steel luôn là lựa chọn đáng tin cậy nhờ nguồn hàng chuẩn – giá tốt – dịch vụ chuyên nghiệp.
CÔNG TY TNHH TM SẮT THÉP THÁI HÒA PHÁT
- Địa chỉ: Ấp Tràm Lạc, Xã Đức Lập, Tỉnh Tây Ninh
- Hotline: 0971 298 787
- Email: thpsteel8787@gmail.com
- Website: thaihoaphat.net